Tiếng Việt
Nghị sĩ tiếng Anh là gì?
nghị sĩ tiếng Anh là Member of Parliament (MP) /ˈmɛmbər əv ˈpɑrləmənt/. Đại biểu chính thức của quốc hội, người đại diện cho cử tri trong quốc hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Member of Parliament (MP)
Ví dụ câu với nghị sĩ / Member of Parliament (MP)
- 1
Anh ấy là nghị sĩ của khu vực này trong quốc hội.
He is the Member of Parliament for this constituency.
- 2
Nghị sĩ đã đề xuất một dự luật mới về giáo dục.
The MP proposed a new education bill.
Ghi chú dùng từ nghị sĩ
Nghị sĩ là người đại diện cho người dân trong quốc hội. Các từ liên quan: 'congressman' (đại biểu quốc hội), 'senator' (thượng nghị sĩ), 'legislator' (nhà lập pháp).
Video minh hoạ nghị sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghị sĩ
Câu hỏi thường gặp về "nghị sĩ"
Nghị sĩ tiếng Anh là gì?
Nghị sĩ tiếng Anh là "Member of Parliament (MP)" (danh từ), nghĩa là: Đại biểu chính thức của quốc hội, người đại diện cho cử tri trong quốc hội.
"Member of Parliament (MP)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Member of Parliament (MP)" nghĩa tiếng Việt là "nghị sĩ". Nghị sĩ là người đại diện cho người dân trong quốc hội.
Phát âm "Member of Parliament (MP)" như thế nào?
"Member of Parliament (MP)" có phiên âm IPA /ˈmɛmbər əv ˈpɑrləmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Member of Parliament (MP)"?
He is the Member of Parliament for this constituency. — Anh ấy là nghị sĩ của khu vực này trong quốc hội.