The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thướt tha tiếng Anh là gì?

thướt tha tiếng Anh là willowy /ˈwɪləwi/. Mảnh khảnh, thon thả, có dáng vẻ nhẹ nhàng, duyên dáng.

Hình minh hoạ "thướt tha" tiếng Anh là "willowy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

willowy

Tính từ
/ˈwɪləwi/

Ví dụ câu với thướt tha / willowy

  1. 1

    Cô ấy có dáng thướt tha trong bộ váy dài.

    She moved with a willowy grace in her long dress.

  2. 2

    Anh ấy cao và thướt tha như một người mẫu.

    He is tall and willowy like a model.

Ghi chú dùng từ thướt tha

Từ 'thướt tha' mô tả dáng vẻ nhẹ nhàng, duyên dáng của người hoặc vật. Các từ liên quan gồm 'slender' (mảnh khảnh), 'graceful' (duyên dáng), 'lithe' (mềm mại, linh hoạt).

Video minh hoạ thướt tha

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với thướt tha

Câu hỏi thường gặp về "thướt tha"

Thướt tha tiếng Anh là gì?

Thướt tha tiếng Anh là "willowy" (tính từ), nghĩa là: Mảnh khảnh, thon thả, có dáng vẻ nhẹ nhàng, duyên dáng.

"willowy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"willowy" nghĩa tiếng Việt là "thướt tha". Từ 'thướt tha' mô tả dáng vẻ nhẹ nhàng, duyên dáng của người hoặc vật.

Phát âm "willowy" như thế nào?

"willowy" có phiên âm IPA /ˈwɪləwi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "willowy"?

She moved with a willowy grace in her long dress. — Cô ấy có dáng thướt tha trong bộ váy dài.