The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Còm nhom tiếng Anh là gì?

còm nhom tiếng Anh là stunted /ˈstʌntɪd/. Chậm phát triển hoặc nhỏ hơn bình thường do thiếu dưỡng chất hoặc yếu tố khác.

Hình minh hoạ "còm nhom" tiếng Anh là "stunted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stunted

Tính từ
/ˈstʌntɪd/

Ví dụ câu với còm nhom / stunted

  1. 1

    Cây cọ này đã trở nên còm nhom do thiếu nước.

    This palm tree has become stunted due to lack of water.

  2. 2

    Trẻ em trong khu vực đó thường bị còm nhom vì thiếu dinh dưỡng.

    Children in that area are often stunted due to malnutrition.

Ghi chú dùng từ còm nhom

Từ 'stunted' mô tả sự phát triển chậm hoặc bị hạn chế về chiều cao hoặc kích thước. Các từ liên quan: 'dwarf' (lùn), 'short' (ngắn, thấp), 'underdeveloped' (chưa phát triển đầy đủ).

Video minh hoạ còm nhom

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với còm nhom

Câu hỏi thường gặp về "còm nhom"

Còm nhom tiếng Anh là gì?

Còm nhom tiếng Anh là "stunted" (tính từ), nghĩa là: Chậm phát triển hoặc nhỏ hơn bình thường do thiếu dưỡng chất hoặc yếu tố khác.

"stunted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stunted" nghĩa tiếng Việt là "còm nhom". Từ 'stunted' mô tả sự phát triển chậm hoặc bị hạn chế về chiều cao hoặc kích thước.

Phát âm "stunted" như thế nào?

"stunted" có phiên âm IPA /ˈstʌntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stunted"?

This palm tree has become stunted due to lack of water. — Cây cọ này đã trở nên còm nhom do thiếu nước.