Tiếng Việt
Thuỷ điện tiếng Anh là gì?
thuỷ điện tiếng Anh là hydroelectricity /hydroelectricity/. Năng lượng điện sinh ra từ sức nước chảy, thường qua các đập thủy điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hydroelectricity
Ví dụ câu với thuỷ điện / hydroelectricity
- 1
Hydroelectricity is a renewable energy source.
Thủy điện là nguồn năng lượng tái tạo.
- 2
Many countries rely on hydroelectricity for their power needs.
Nhiều quốc gia dựa vào thủy điện để cung cấp năng lượng.
Ghi chú dùng từ thuỷ điện
Thuỷ điện là dạng năng lượng tái tạo, liên quan đến các thuật ngữ như đập thủy điện (dam), nguồn năng lượng (energy source), và phát điện (power generation).
Video minh hoạ thuỷ điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thuỷ điện
Câu hỏi thường gặp về "thuỷ điện"
Thuỷ điện tiếng Anh là gì?
Thuỷ điện tiếng Anh là "hydroelectricity" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng điện sinh ra từ sức nước chảy, thường qua các đập thủy điện.
"hydroelectricity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hydroelectricity" nghĩa tiếng Việt là "thuỷ điện". Thuỷ điện là dạng năng lượng tái tạo, liên quan đến các thuật ngữ như đập thủy điện (dam), nguồn năng lượng (energy source), và phát điện (power generation).
Phát âm "hydroelectricity" như thế nào?
"hydroelectricity" có phiên âm IPA /hydroelectricity/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hydroelectricity"?
Thủy điện là nguồn năng lượng tái tạo. — Hydroelectricity is a renewable energy source.