Tiếng Việt
Thuỷ tinh tiếng Anh là gì?
thuỷ tinh tiếng Anh là Glass /ɡlæs/. Chất liệu trong suốt dùng để làm đồ thủ công, đồ dùng hàng ngày như cốc, chai, bình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Glass
Ví dụ câu với thuỷ tinh / Glass
- 1
Tôi mua một chiếc cốc thủy tinh mới.
I bought a new glass cup.
- 2
Chai thủy tinh này rất dễ vỡ.
This glass bottle is very fragile.
Ghi chú dùng từ thuỷ tinh
Thuỷ tinh là loại vật liệu trong suốt, dễ vỡ, dùng để làm đồ dùng như cốc, chai. Các từ liên quan: 'crystal' ( pha lê), 'ceramic' ( sứ), 'plastic' ( nhựa).
Video minh hoạ thuỷ tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuỷ tinh
Câu hỏi thường gặp về "thuỷ tinh"
Thuỷ tinh tiếng Anh là gì?
Thuỷ tinh tiếng Anh là "Glass" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu trong suốt dùng để làm đồ thủ công, đồ dùng hàng ngày như cốc, chai, bình.
"Glass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Glass" nghĩa tiếng Việt là "thuỷ tinh". Thuỷ tinh là loại vật liệu trong suốt, dễ vỡ, dùng để làm đồ dùng như cốc, chai.
Phát âm "Glass" như thế nào?
"Glass" có phiên âm IPA /ɡlæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Glass"?
I bought a new glass cup. — Tôi mua một chiếc cốc thủy tinh mới.