Tiếng Việt
Thủy quân lục chiến tiếng Anh là gì?
thủy quân lục chiến tiếng Anh là marines /məˈrinz/. Lực lượng lính thủy đánh bộ, là quân đội đặc nhiệm hoạt động trên biển và đất liền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marines
Ví dụ câu với thủy quân lục chiến / marines
- 1
The marines were deployed to the island for training.
Các thủy quân lục chiến đã được cử đến đảo để huấn luyện.
- 2
He joined the marines after high school.
Anh ấy gia nhập thủy quân lục chiến sau khi tốt nghiệp trung học.
Ghi chú dùng từ thủy quân lục chiến
Thủy quân lục chiến là lực lượng đặc nhiệm của quân đội, chuyên hoạt động trên biển và đất liền. Các thuật ngữ liên quan: 'navy' (hải quân), 'soldier' (lính), 'military' (quân đội).
Video minh hoạ thủy quân lục chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy quân lục chiến
Câu hỏi thường gặp về "thủy quân lục chiến"
Thủy quân lục chiến tiếng Anh là gì?
Thủy quân lục chiến tiếng Anh là "marines" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng lính thủy đánh bộ, là quân đội đặc nhiệm hoạt động trên biển và đất liền.
"marines" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marines" nghĩa tiếng Việt là "thủy quân lục chiến". Thủy quân lục chiến là lực lượng đặc nhiệm của quân đội, chuyên hoạt động trên biển và đất liền.
Phát âm "marines" như thế nào?
"marines" có phiên âm IPA /məˈrinz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marines"?
Các thủy quân lục chiến đã được cử đến đảo để huấn luyện. — The marines were deployed to the island for training.