Tiếng Việt
Thuyết định mệnh tiếng Anh là gì?
thuyết định mệnh tiếng Anh là Fatalism /ˈfeɪ.təl.ɪ.zəm/. Chủ nghĩa bi quan cho rằng số phận đã được định sẵn và không thể thay đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fatalism
Ví dụ câu với thuyết định mệnh / Fatalism
- 1
Anh ấy tin vào thuyết định mệnh và không cố gắng thay đổi cuộc đời.
He believes in fatalism and does not try to change his life.
- 2
Trong văn hóa cổ đại, người ta thường tin rằng mọi chuyện đều do định mệnh sắp đặt.
In ancient cultures, people often believed that everything was predestined by fate.
Ghi chú dùng từ thuyết định mệnh
Thuyết định mệnh là quan điểm cho rằng mọi chuyện xảy ra đều đã được định trước, không thể thay đổi. Các thuật ngữ liên quan: 'destiny' (số phận), 'fate' (định mệnh), 'predestination' (định mệnh tiền định).
Video minh hoạ thuyết định mệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết định mệnh
Câu hỏi thường gặp về "thuyết định mệnh"
Thuyết định mệnh tiếng Anh là gì?
Thuyết định mệnh tiếng Anh là "Fatalism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa bi quan cho rằng số phận đã được định sẵn và không thể thay đổi.
"Fatalism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fatalism" nghĩa tiếng Việt là "thuyết định mệnh". Thuyết định mệnh là quan điểm cho rằng mọi chuyện xảy ra đều đã được định trước, không thể thay đổi.
Phát âm "Fatalism" như thế nào?
"Fatalism" có phiên âm IPA /ˈfeɪ.təl.ɪ.zəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fatalism"?
He believes in fatalism and does not try to change his life. — Anh ấy tin vào thuyết định mệnh và không cố gắng thay đổi cuộc đời.