Tiếng Việt
Thuyết hữu thần tiếng Anh là gì?
thuyết hữu thần tiếng Anh là theism /ˈθiːɪzəm/. Niềm tin vào sự tồn tại của một hoặc nhiều vị thần hoặc đấng tối cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
theism
Ví dụ câu với thuyết hữu thần / theism
- 1
Nhiều người tin vào thuyết hữu thần để giải thích nguồn gốc của vũ trụ.
Many people believe in theism to explain the origin of the universe.
- 2
Thuyết hữu thần thường liên quan đến các tôn giáo lớn như Kitô giáo, Hồi giáo và Hindu giáo.
Theism is often associated with major religions like Christianity, Islam, and Hinduism.
Ghi chú dùng từ thuyết hữu thần
Thuyết hữu thần là niềm tin vào sự tồn tại của các vị thần. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'atheism' (vô thần), 'deism' (thuyết thượng đế vô can thiệp), và 'pantheism' (thuyết thần linh toàn thể).
Video minh hoạ thuyết hữu thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết hữu thần
Câu hỏi thường gặp về "thuyết hữu thần"
Thuyết hữu thần tiếng Anh là gì?
Thuyết hữu thần tiếng Anh là "theism" (danh từ), nghĩa là: Niềm tin vào sự tồn tại của một hoặc nhiều vị thần hoặc đấng tối cao.
"theism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"theism" nghĩa tiếng Việt là "thuyết hữu thần". Thuyết hữu thần là niềm tin vào sự tồn tại của các vị thần.
Phát âm "theism" như thế nào?
"theism" có phiên âm IPA /ˈθiːɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "theism"?
Many people believe in theism to explain the origin of the universe. — Nhiều người tin vào thuyết hữu thần để giải thích nguồn gốc của vũ trụ.