Tiếng Việt
Thuyết sinh tồn tiếng Anh là gì?
thuyết sinh tồn tiếng Anh là survivalism /səˈvaɪvəlɪzəm/. Chủ nghĩa sinh tồn là phong trào hoặc tư tưởng tập trung vào việc chuẩn bị và sống sót trong các tình huống khẩn cấp hoặc thảm họa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
survivalism
Ví dụ câu với thuyết sinh tồn / survivalism
- 1
Anh ấy theo đuổi chủ nghĩa sinh tồn để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.
He pursues survivalism to prepare for emergency situations.
- 2
Chủ nghĩa sinh tồn khuyến khích tự lực và kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên.
Survivalism encourages self-reliance and survival skills in nature.
Ghi chú dùng từ thuyết sinh tồn
Chủ nghĩa sinh tồn liên quan đến các kỹ năng như trồng trọt, săn bắn, và tự vệ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'emergency preparedness' (chuẩn bị khẩn cấp), 'bushcraft' (kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên), và 'self-reliance' (tự lực).
Video minh hoạ thuyết sinh tồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết sinh tồn
Câu hỏi thường gặp về "thuyết sinh tồn"
Thuyết sinh tồn tiếng Anh là gì?
Thuyết sinh tồn tiếng Anh là "survivalism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa sinh tồn là phong trào hoặc tư tưởng tập trung vào việc chuẩn bị và sống sót trong các tình huống khẩn cấp hoặc thảm họa.
"survivalism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"survivalism" nghĩa tiếng Việt là "thuyết sinh tồn". Chủ nghĩa sinh tồn liên quan đến các kỹ năng như trồng trọt, săn bắn, và tự vệ.
Phát âm "survivalism" như thế nào?
"survivalism" có phiên âm IPA /səˈvaɪvəlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "survivalism"?
He pursues survivalism to prepare for emergency situations. — Anh ấy theo đuổi chủ nghĩa sinh tồn để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.