The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiêm 2 mũi tiếng Anh là gì?

Tiêm 2 mũi tiếng Anh là Administer two doses /ædˈmɪnɪstər tuː dəʊsɪz/. Tiêm hai liều thuốc hoặc vaccine.

Hình minh hoạ "Tiêm 2 mũi" tiếng Anh là "Administer two doses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Administer two doses

Động từ
/ædˈmɪnɪstər tuː dəʊsɪz/

Ví dụ câu với Tiêm 2 mũi / Administer two doses

  1. 1

    Bệnh nhân cần được tiêm hai mũi vaccine để đạt hiệu quả phòng bệnh.

    The patient needs to be administered two doses of the vaccine to ensure protection.

  2. 2

    Họ đã tiêm hai mũi thuốc theo lịch trình của bác sĩ.

    They have administered two doses of the medication as per the doctor's schedule.

Ghi chú dùng từ Tiêm 2 mũi

Tiêm 2 mũi đề cập đến việc tiêm hai liều thuốc hoặc vaccine. Các từ liên quan: 'vaccination' (tiêm chủng), 'dose' (liều), 'immunization' (tiêm phòng).

Video minh hoạ Tiêm 2 mũi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tiêm 2 mũi

Câu hỏi thường gặp về "Tiêm 2 mũi"

Tiêm 2 mũi tiếng Anh là gì?

Tiêm 2 mũi tiếng Anh là "Administer two doses" (động từ), nghĩa là: Tiêm hai liều thuốc hoặc vaccine.

"Administer two doses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Administer two doses" nghĩa tiếng Việt là "Tiêm 2 mũi". Tiêm 2 mũi đề cập đến việc tiêm hai liều thuốc hoặc vaccine.

Phát âm "Administer two doses" như thế nào?

"Administer two doses" có phiên âm IPA /ædˈmɪnɪstər tuː dəʊsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Administer two doses"?

The patient needs to be administered two doses of the vaccine to ensure protection. — Bệnh nhân cần được tiêm hai mũi vaccine để đạt hiệu quả phòng bệnh.