Tiếng Việt
Tiệm thuốc tây tiếng Anh là gì?
tiệm thuốc tây tiếng Anh là drugstore /ˈdrʌɡ.stɔːr/. Hiệu thuốc bán thuốc Tây và các mặt hàng y tế khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drugstore
Ví dụ câu với tiệm thuốc tây / drugstore
- 1
Tôi cần mua thuốc cảm tại tiệm thuốc tây gần nhà.
I need to buy cold medicine at the drugstore near my house.
- 2
Tiệm thuốc tây này mở cửa từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.
This drugstore is open from 8 am to 10 pm.
Ghi chú dùng từ tiệm thuốc tây
Tiệm thuốc tây là nơi bán thuốc Tây và các dụng cụ y tế. Các từ liên quan: 'pharmacy' (hiệu thuốc), 'medication' (thuốc), 'prescription' (đơn thuốc).
Video minh hoạ tiệm thuốc tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệm thuốc tây
Câu hỏi thường gặp về "tiệm thuốc tây"
Tiệm thuốc tây tiếng Anh là gì?
Tiệm thuốc tây tiếng Anh là "drugstore" (danh từ), nghĩa là: Hiệu thuốc bán thuốc Tây và các mặt hàng y tế khác.
"drugstore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drugstore" nghĩa tiếng Việt là "tiệm thuốc tây". Tiệm thuốc tây là nơi bán thuốc Tây và các dụng cụ y tế.
Phát âm "drugstore" như thế nào?
"drugstore" có phiên âm IPA /ˈdrʌɡ.stɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drugstore"?
I need to buy cold medicine at the drugstore near my house. — Tôi cần mua thuốc cảm tại tiệm thuốc tây gần nhà.