Tiếng Việt
Tiện ích nội khu tiếng Anh là gì?
tiện ích nội khu tiếng Anh là internal amenity /ɪnˈtɜrnəl əˈmɛnəti/. Các tiện ích nội khu là những dịch vụ hoặc tiện nghi nằm trong khuôn viên của một khu dân cư hoặc tòa nhà nhằm phục vụ cư dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internal amenity
Ví dụ câu với tiện ích nội khu / internal amenity
- 1
The apartment complex offers various internal amenities such as a gym and swimming pool.
Cụ thể, khu căn hộ cung cấp tiện ích nội khu như phòng tập thể dục và hồ bơi.
- 2
Internal amenities increase the attractiveness of the property for potential buyers.
Các tiện ích nội khu làm tăng sức hấp dẫn của bất động sản đối với người mua tiềm năng.
Ghi chú dùng từ tiện ích nội khu
Tiện ích nội khu gồm các dịch vụ như phòng tập thể dục, hồ bơi, sân chơi. Các thuật ngữ liên quan: 'amenity' (tiện ích), 'facility' (cơ sở vật chất), 'common area' (khu vực chung).
Video minh hoạ tiện ích nội khu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiện ích nội khu
Câu hỏi thường gặp về "tiện ích nội khu"
Tiện ích nội khu tiếng Anh là gì?
Tiện ích nội khu tiếng Anh là "internal amenity" (danh từ), nghĩa là: Các tiện ích nội khu là những dịch vụ hoặc tiện nghi nằm trong khuôn viên của một khu dân cư hoặc tòa nhà nhằm phục vụ cư dân.
"internal amenity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internal amenity" nghĩa tiếng Việt là "tiện ích nội khu". Tiện ích nội khu gồm các dịch vụ như phòng tập thể dục, hồ bơi, sân chơi.
Phát âm "internal amenity" như thế nào?
"internal amenity" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl əˈmɛnəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internal amenity"?
Cụ thể, khu căn hộ cung cấp tiện ích nội khu như phòng tập thể dục và hồ bơi. — The apartment complex offers various internal amenities such as a gym and swimming pool.