Tiếng Việt
Nội khu tiếng Anh là gì?
Nội khu tiếng Anh là Inner area /ˈɪnər ˈeəriə/. Khu vực bên trong hoặc trung tâm của một khu vực lớn hơn, thường dùng để chỉ phần nội thành hoặc trung tâm của một thành phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inner area
Ví dụ câu với Nội khu / Inner area
- 1
The inner area of the city is very crowded.
Khu nội thành của thành phố rất đông đúc.
- 2
They explored the inner area of the national park.
Họ đã khám phá khu vực nội bộ của công viên quốc gia.
Ghi chú dùng từ Nội khu
Nội khu thường dùng để chỉ phần trung tâm hoặc nội thành của một khu vực lớn hơn. Các từ liên quan: 'outer area' (khu vực bên ngoài), 'central district' (quận trung tâm), 'downtown' (khu trung tâm thành phố).
Video minh hoạ Nội khu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nội khu
Câu hỏi thường gặp về "Nội khu"
Nội khu tiếng Anh là gì?
Nội khu tiếng Anh là "Inner area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực bên trong hoặc trung tâm của một khu vực lớn hơn, thường dùng để chỉ phần nội thành hoặc trung tâm của một thành phố.
"Inner area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inner area" nghĩa tiếng Việt là "Nội khu". Nội khu thường dùng để chỉ phần trung tâm hoặc nội thành của một khu vực lớn hơn.
Phát âm "Inner area" như thế nào?
"Inner area" có phiên âm IPA /ˈɪnər ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inner area"?
Khu nội thành của thành phố rất đông đúc. — The inner area of the city is very crowded.