Tiếng Việt
Tiện nghi ăn ở tiếng Anh là gì?
tiện nghi ăn ở tiếng Anh là living amenities /ˈlɪvɪŋ əˈmɛnətiz/. Các tiện ích và dịch vụ hỗ trợ cho sinh hoạt hàng ngày như điện, nước, internet, và các tiện nghi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
living amenities
Ví dụ câu với tiện nghi ăn ở / living amenities
- 1
Chỗ ở của tôi có đầy đủ tiện nghi ăn ở.
My accommodation has all the necessary living amenities.
- 2
Tiện nghi ăn ở tốt sẽ làm cuộc sống thoải mái hơn.
Good living amenities make life more comfortable.
Ghi chú dùng từ tiện nghi ăn ở
Tiện nghi ăn ở đề cập đến các tiện ích hỗ trợ sinh hoạt như điện, nước, internet. Các từ liên quan gồm 'amenities' (tiện nghi), 'housing' (chỗ ở), 'facilities' (cơ sở vật chất).
Video minh hoạ tiện nghi ăn ở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiện nghi ăn ở
Câu hỏi thường gặp về "tiện nghi ăn ở"
Tiện nghi ăn ở tiếng Anh là gì?
Tiện nghi ăn ở tiếng Anh là "living amenities" (danh từ), nghĩa là: Các tiện ích và dịch vụ hỗ trợ cho sinh hoạt hàng ngày như điện, nước, internet, và các tiện nghi khác.
"living amenities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"living amenities" nghĩa tiếng Việt là "tiện nghi ăn ở". Tiện nghi ăn ở đề cập đến các tiện ích hỗ trợ sinh hoạt như điện, nước, internet.
Phát âm "living amenities" như thế nào?
"living amenities" có phiên âm IPA /ˈlɪvɪŋ əˈmɛnətiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "living amenities"?
My accommodation has all the necessary living amenities. — Chỗ ở của tôi có đầy đủ tiện nghi ăn ở.