Tiếng Việt
Tiện nghi tiếng Anh là gì?
tiện nghi tiếng Anh là Amenities /əˈmen.ɪ.tiz/. Các tiện ích hoặc dịch vụ cung cấp để làm cho cuộc sống hoặc hoạt động trở nên dễ dàng và thoải mái hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Amenities
Ví dụ câu với tiện nghi / Amenities
- 1
Khách sạn này có đầy đủ tiện nghi như hồ bơi, phòng tập thể dục và nhà hàng.
This hotel offers amenities such as a swimming pool, gym, and restaurant.
- 2
Tiện nghi của căn hộ mới rất hiện đại và tiện lợi.
The amenities of the new apartment are very modern and convenient.
Ghi chú dùng từ tiện nghi
Tiện nghi đề cập đến các dịch vụ hoặc thiết bị hỗ trợ cuộc sống hoặc hoạt động. Các từ liên quan gồm 'facilities' (cơ sở vật chất), 'conveniences' (sự tiện lợi), 'luxuries' (sự xa xỉ).
Video minh hoạ tiện nghi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiện nghi
Câu hỏi thường gặp về "tiện nghi"
Tiện nghi tiếng Anh là gì?
Tiện nghi tiếng Anh là "Amenities" (danh từ), nghĩa là: Các tiện ích hoặc dịch vụ cung cấp để làm cho cuộc sống hoặc hoạt động trở nên dễ dàng và thoải mái hơn.
"Amenities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Amenities" nghĩa tiếng Việt là "tiện nghi". Tiện nghi đề cập đến các dịch vụ hoặc thiết bị hỗ trợ cuộc sống hoặc hoạt động.
Phát âm "Amenities" như thế nào?
"Amenities" có phiên âm IPA /əˈmen.ɪ.tiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Amenities"?
This hotel offers amenities such as a swimming pool, gym, and restaurant. — Khách sạn này có đầy đủ tiện nghi như hồ bơi, phòng tập thể dục và nhà hàng.