Tiếng Việt
Tiền thụy sỹ tiếng Anh là gì?
tiền thụy sỹ tiếng Anh là Swiss Franc /swɪs fræŋk/. Đồng tiền chính thức của Thụy Sĩ, ký hiệu CHF.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swiss Franc
Ví dụ câu với tiền thụy sỹ / Swiss Franc
- 1
Tôi đã đổi đô la Mỹ sang đồng franc Thụy Sĩ để đi du lịch.
I exchanged US dollars for Swiss Francs to go on a trip.
- 2
Giá trị của đồng franc Thụy Sĩ ổn định hơn so với các đồng tiền khác.
The value of the Swiss Franc is more stable compared to other currencies.
Ghi chú dùng từ tiền thụy sỹ
Tiền thụy sỹ là đồng tiền của Thụy Sĩ. Các từ liên quan: 'currency' (đồng tiền), 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái), 'banknote' (tiền giấy).
Video minh hoạ tiền thụy sỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền thụy sỹ
Câu hỏi thường gặp về "tiền thụy sỹ"
Tiền thụy sỹ tiếng Anh là gì?
Tiền thụy sỹ tiếng Anh là "Swiss Franc" (danh từ), nghĩa là: Đồng tiền chính thức của Thụy Sĩ, ký hiệu CHF.
"Swiss Franc" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swiss Franc" nghĩa tiếng Việt là "tiền thụy sỹ". Tiền thụy sỹ là đồng tiền của Thụy Sĩ.
Phát âm "Swiss Franc" như thế nào?
"Swiss Franc" có phiên âm IPA /swɪs fræŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swiss Franc"?
I exchanged US dollars for Swiss Francs to go on a trip. — Tôi đã đổi đô la Mỹ sang đồng franc Thụy Sĩ để đi du lịch.