Tiếng Việt
Tiền tố hậu tố tiếng Anh là gì?
tiền tố hậu tố tiếng Anh là Prefix and suffix /ˈpriːfɪks ənd ˈsʌfɪks/. Các phần phụ thêm vào đầu hoặc cuối của một từ để tạo ra từ mới hoặc thay đổi nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prefix and suffix
Ví dụ câu với tiền tố hậu tố / Prefix and suffix
- 1
Tiền tố 'pre-' trong 'prehistory' có nghĩa là 'trước'.
The prefix 'pre-' in 'prehistory' means 'before'.
- 2
Hậu tố '-ness' trong 'happiness' biến tính từ thành danh từ.
The suffix '-ness' in 'happiness' turns an adjective into a noun.
Ghi chú dùng từ tiền tố hậu tố
Tiền tố và hậu tố là các yếu tố phụ thêm vào từ gốc để thay đổi nghĩa hoặc loại từ. Các ví dụ liên quan gồm 'pre-' (trước), 'post-' (sau), '-ness' (tính chất), '-ly' (một cách).
Video minh hoạ tiền tố hậu tố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền tố hậu tố
Câu hỏi thường gặp về "tiền tố hậu tố"
Tiền tố hậu tố tiếng Anh là gì?
Tiền tố hậu tố tiếng Anh là "Prefix and suffix" (danh từ), nghĩa là: Các phần phụ thêm vào đầu hoặc cuối của một từ để tạo ra từ mới hoặc thay đổi nghĩa.
"Prefix and suffix" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prefix and suffix" nghĩa tiếng Việt là "tiền tố hậu tố". Tiền tố và hậu tố là các yếu tố phụ thêm vào từ gốc để thay đổi nghĩa hoặc loại từ.
Phát âm "Prefix and suffix" như thế nào?
"Prefix and suffix" có phiên âm IPA /ˈpriːfɪks ənd ˈsʌfɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prefix and suffix"?
The prefix 'pre-' in 'prehistory' means 'before'. — Tiền tố 'pre-' trong 'prehistory' có nghĩa là 'trước'.