The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng bước nhẹ tiếng Anh là gì?

tiếng bước nhẹ tiếng Anh là soft footsteps /sɒft ˈfʊtstɛps/. Tiếng chân đi nhẹ nhàng, âm thanh nhỏ khi đi bộ.

Hình minh hoạ "tiếng bước nhẹ" tiếng Anh là "soft footsteps"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

soft footsteps

Danh từ
/sɒft ˈfʊtstɛps/

Ví dụ câu với tiếng bước nhẹ / soft footsteps

  1. 1

    She heard the soft footsteps approaching.

    Cô ấy nghe thấy tiếng bước nhẹ đang đến gần.

  2. 2

    The soft footsteps on the carpet made no noise.

    Tiếng bước nhẹ trên thảm không phát ra tiếng ồn.

Ghi chú dùng từ tiếng bước nhẹ

Là âm thanh nhẹ nhàng của bước chân. Các từ liên quan: 'whisper' (thì thầm), 'murmur' (thì thầm nhỏ), 'tiptoe' (đi bằng mũi chân).

Video minh hoạ tiếng bước nhẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng bước nhẹ

Câu hỏi thường gặp về "tiếng bước nhẹ"

Tiếng bước nhẹ tiếng Anh là gì?

Tiếng bước nhẹ tiếng Anh là "soft footsteps" (danh từ), nghĩa là: Tiếng chân đi nhẹ nhàng, âm thanh nhỏ khi đi bộ.

"soft footsteps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"soft footsteps" nghĩa tiếng Việt là "tiếng bước nhẹ". Là âm thanh nhẹ nhàng của bước chân.

Phát âm "soft footsteps" như thế nào?

"soft footsteps" có phiên âm IPA /sɒft ˈfʊtstɛps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "soft footsteps"?

Cô ấy nghe thấy tiếng bước nhẹ đang đến gần. — She heard the soft footsteps approaching.