Tiếng Việt
Noi gót tiếng Anh là gì?
noi gót tiếng Anh là follow in someone's footsteps /ˈfɑloʊ ɪn ˈsʌmˌwʌnz ˈfʊtˌstɛps/. theo bước ai đó, đi theo con đường của người khác để học hỏi hoặc kế thừa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
follow in someone's footsteps
Ví dụ câu với noi gót / follow in someone's footsteps
- 1
Anh ấy luôn cố gắng noi gót cha mình trong sự nghiệp.
He always tries to follow in his father's footsteps in his career.
- 2
Chị ấy muốn noi gót mẹ trong việc nấu ăn.
She wants to follow in her mother's footsteps in cooking.
Ghi chú dùng từ noi gót
Diễn đạt việc theo đuổi thành công hoặc hành động của người khác để học hỏi hoặc kế thừa. Các từ liên quan: 'inherit' (kế thừa), 'emulate' (bắt chước), 'imitate' (bắt chước).
Video minh hoạ noi gót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với noi gót
Câu hỏi thường gặp về "noi gót"
Noi gót tiếng Anh là gì?
Noi gót tiếng Anh là "follow in someone's footsteps" (cụm từ), nghĩa là: theo bước ai đó, đi theo con đường của người khác để học hỏi hoặc kế thừa.
"follow in someone's footsteps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"follow in someone's footsteps" nghĩa tiếng Việt là "noi gót". Diễn đạt việc theo đuổi thành công hoặc hành động của người khác để học hỏi hoặc kế thừa.
Phát âm "follow in someone's footsteps" như thế nào?
"follow in someone's footsteps" có phiên âm IPA /ˈfɑloʊ ɪn ˈsʌmˌwʌnz ˈfʊtˌstɛps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "follow in someone's footsteps"?
He always tries to follow in his father's footsteps in his career. — Anh ấy luôn cố gắng noi gót cha mình trong sự nghiệp.