Tiếng Việt
Tiếng gió rít tiếng Anh là gì?
tiếng gió rít tiếng Anh là whistling wind /ˈwɪslɪŋ wɪnd/. Gió thổi nghe rõ tiếng rít, thường tạo ra âm thanh cao vút trong không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whistling wind
Ví dụ câu với tiếng gió rít / whistling wind
- 1
Ngồi dưới cây, tôi nghe tiếng gió rít qua các tán lá.
I sat under the tree and listened to the whistling wind.
- 2
Tiếng gió rít qua các khe cửa làm tôi tỉnh giấc giữa đêm.
The whistling wind through the cracks in the door woke me up in the middle of the night.
Ghi chú dùng từ tiếng gió rít
Tiếng gió rít là âm thanh phát ra khi gió thổi mạnh qua các vật thể. Các từ liên quan: 'gió mạnh' (strong wind), 'tiếng gió' (sound of wind), 'gió thổi' (wind blowing).
Video minh hoạ tiếng gió rít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng gió rít
Câu hỏi thường gặp về "tiếng gió rít"
Tiếng gió rít tiếng Anh là gì?
Tiếng gió rít tiếng Anh là "whistling wind" (danh từ), nghĩa là: Gió thổi nghe rõ tiếng rít, thường tạo ra âm thanh cao vút trong không khí.
"whistling wind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whistling wind" nghĩa tiếng Việt là "tiếng gió rít". Tiếng gió rít là âm thanh phát ra khi gió thổi mạnh qua các vật thể.
Phát âm "whistling wind" như thế nào?
"whistling wind" có phiên âm IPA /ˈwɪslɪŋ wɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whistling wind"?
I sat under the tree and listened to the whistling wind. — Ngồi dưới cây, tôi nghe tiếng gió rít qua các tán lá.