Tiếng Việt
Tiếng loảng xoảng tiếng Anh là gì?
tiếng loảng xoảng tiếng Anh là crashing /ˈkræʃɪŋ/. Tiếng loảng xoảng là âm thanh lớn, đột ngột phát ra khi vật thể va chạm hoặc rơi rụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crashing
Ví dụ câu với tiếng loảng xoảng / crashing
- 1
The crashing of the dishes woke everyone up.
Tiếng loảng xoảng của đĩa vỡ làm mọi người thức giấc.
- 2
There was a crashing sound from the window.
Có tiếng loảng xoảng từ cửa sổ.
Ghi chú dùng từ tiếng loảng xoảng
Tiếng loảng xoảng thường liên quan đến âm thanh của các vật thể va chạm mạnh hoặc rơi rụng. Các từ liên quan gồm 'bang', 'clatter', 'smash'.
Video minh hoạ tiếng loảng xoảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng loảng xoảng
Câu hỏi thường gặp về "tiếng loảng xoảng"
Tiếng loảng xoảng tiếng Anh là gì?
Tiếng loảng xoảng tiếng Anh là "crashing" (danh từ), nghĩa là: Tiếng loảng xoảng là âm thanh lớn, đột ngột phát ra khi vật thể va chạm hoặc rơi rụng.
"crashing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crashing" nghĩa tiếng Việt là "tiếng loảng xoảng". Tiếng loảng xoảng thường liên quan đến âm thanh của các vật thể va chạm mạnh hoặc rơi rụng.
Phát âm "crashing" như thế nào?
"crashing" có phiên âm IPA /ˈkræʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crashing"?
Tiếng loảng xoảng của đĩa vỡ làm mọi người thức giấc. — The crashing of the dishes woke everyone up.