Tiếng Việt
Tiếng sóng gầm tiếng Anh là gì?
tiếng sóng gầm tiếng Anh là crashing waves /ˈkræʃɪŋ weɪvz/. Những con sóng lớn va đập mạnh vào bờ, tạo ra âm thanh ầm ầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crashing waves
Ví dụ câu với tiếng sóng gầm / crashing waves
- 1
Tiếng sóng gầm vang vọng khắp bãi biển vào ban đêm.
The crashing waves echoed along the beach at night.
- 2
Chúng tôi thích nghe tiếng sóng gầm khi đứng trên mỏm đá.
We enjoy listening to the crashing waves while standing on the rocks.
Ghi chú dùng từ tiếng sóng gầm
Tiếng sóng gầm mô tả âm thanh mạnh mẽ của các con sóng lớn va đập vào bờ. Các từ liên quan: 'surf', 'breaker', 'tidal wave' (sóng lớn, sóng tràn, sóng thần).
Video minh hoạ tiếng sóng gầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng sóng gầm
Câu hỏi thường gặp về "tiếng sóng gầm"
Tiếng sóng gầm tiếng Anh là gì?
Tiếng sóng gầm tiếng Anh là "crashing waves" (danh từ), nghĩa là: Những con sóng lớn va đập mạnh vào bờ, tạo ra âm thanh ầm ầm.
"crashing waves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crashing waves" nghĩa tiếng Việt là "tiếng sóng gầm". Tiếng sóng gầm mô tả âm thanh mạnh mẽ của các con sóng lớn va đập vào bờ.
Phát âm "crashing waves" như thế nào?
"crashing waves" có phiên âm IPA /ˈkræʃɪŋ weɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crashing waves"?
The crashing waves echoed along the beach at night. — Tiếng sóng gầm vang vọng khắp bãi biển vào ban đêm.