Tiếng Việt
Tiếng mèo rừ tiếng Anh là gì?
tiếng mèo rừ tiếng Anh là purring /ˈpɜːrɪŋ/. Tiếng kêu nhỏ, đều của mèo khi nó cảm thấy thoải mái hoặc hạnh phúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purring
Ví dụ câu với tiếng mèo rừ / purring
- 1
Con mèo đang phát ra tiếng mèo rừ khi nó được vuốt ve.
The cat was purring happily as I stroked it.
- 2
Tiếng mèo rừ thường báo hiệu rằng mèo cảm thấy an toàn.
Purring often indicates that a cat feels safe.
Ghi chú dùng từ tiếng mèo rừ
Tiếng mèo rừ là âm thanh phát ra của mèo khi cảm thấy thoải mái. Các từ liên quan gồm có 'meow' (kêu meo), 'hiss' (tiếng gừ gừ khi giận dữ), và 'cat' (mèo).
Video minh hoạ tiếng mèo rừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng mèo rừ
Câu hỏi thường gặp về "tiếng mèo rừ"
Tiếng mèo rừ tiếng Anh là gì?
Tiếng mèo rừ tiếng Anh là "purring" (danh từ), nghĩa là: Tiếng kêu nhỏ, đều của mèo khi nó cảm thấy thoải mái hoặc hạnh phúc.
"purring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purring" nghĩa tiếng Việt là "tiếng mèo rừ". Tiếng mèo rừ là âm thanh phát ra của mèo khi cảm thấy thoải mái.
Phát âm "purring" như thế nào?
"purring" có phiên âm IPA /ˈpɜːrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purring"?
The cat was purring happily as I stroked it. — Con mèo đang phát ra tiếng mèo rừ khi nó được vuốt ve.