Tiếng Việt
Mèo tiếng Anh là gì?
mèo tiếng Anh là cat /kæt/. Con mèo là một loài động vật nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng, có bộ lông mềm mại và thích săn bắt chuột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cat
Ví dụ câu với mèo / cat
- 1
Con mèo đang nằm trên mái nhà.
The cat is lying on the roof.
- 2
Mèo thích chơi đùa với quả bóng nhỏ.
The cat loves playing with a small ball.
Ghi chú dùng từ mèo
Mèo là loài thú cưng phổ biến, liên quan đến các từ như 'kitten' (mèo con), 'feline' (thuộc họ mèo), 'catnip' (cỏ mèo).
Video minh hoạ mèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mèo
Câu hỏi thường gặp về "mèo"
Mèo tiếng Anh là gì?
Mèo tiếng Anh là "cat" (danh từ), nghĩa là: Con mèo là một loài động vật nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng, có bộ lông mềm mại và thích săn bắt chuột.
"cat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cat" nghĩa tiếng Việt là "mèo". Mèo là loài thú cưng phổ biến, liên quan đến các từ như 'kitten' (mèo con), 'feline' (thuộc họ mèo), 'catnip' (cỏ mèo).
Phát âm "cat" như thế nào?
"cat" có phiên âm IPA /kæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cat"?
The cat is lying on the roof. — Con mèo đang nằm trên mái nhà.