Tiếng Việt
Tiếng ngâm nga tiếng Anh là gì?
tiếng ngâm nga tiếng Anh là humming /ˈhʌmɪŋ/. Tiếng ngâm nga là âm thanh nhẹ nhàng, đều đều do ai đó phát ra, thường để thể hiện cảm xúc hoặc tạo không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
humming
Ví dụ câu với tiếng ngâm nga / humming
- 1
Cô ấy thường hát ru con bằng tiếng ngâm nga nhẹ nhàng.
She often soothes her baby with gentle humming.
- 2
Tiếng ngâm nga của chim làm không khí thêm yên bình.
The humming of the birds makes the atmosphere more peaceful.
Ghi chú dùng từ tiếng ngâm nga
Tiếng ngâm nga là dạng âm thanh nhẹ nhàng, đều đều. Các từ liên quan: sing (hát), whistle ( thổi sáo), drone (rền rĩ).
Video minh hoạ tiếng ngâm nga
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng ngâm nga
Câu hỏi thường gặp về "tiếng ngâm nga"
Tiếng ngâm nga tiếng Anh là gì?
Tiếng ngâm nga tiếng Anh là "humming" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ngâm nga là âm thanh nhẹ nhàng, đều đều do ai đó phát ra, thường để thể hiện cảm xúc hoặc tạo không khí.
"humming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"humming" nghĩa tiếng Việt là "tiếng ngâm nga". Tiếng ngâm nga là dạng âm thanh nhẹ nhàng, đều đều.
Phát âm "humming" như thế nào?
"humming" có phiên âm IPA /ˈhʌmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "humming"?
She often soothes her baby with gentle humming. — Cô ấy thường hát ru con bằng tiếng ngâm nga nhẹ nhàng.