Tiếng Việt
Hát ngâm nga tiếng Anh là gì?
hát ngâm nga tiếng Anh là Humming /ˈhʌmɪŋ/. Humming là hành động hát thầm hoặc ngân nga một cách nhẹ nhàng, thường để thể hiện cảm xúc hoặc tạo không khí thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Humming
Ví dụ câu với hát ngâm nga / Humming
- 1
Cô ấy thường hát ngâm nga khi làm việc để cảm thấy dễ chịu hơn.
She often hums while working to feel more relaxed.
- 2
Tiếng hát ngâm nga của anh ấy làm không khí thêm phần ấm cúng.
His humming adds a cozy atmosphere.
Ghi chú dùng từ hát ngâm nga
Humming là hành động ngân nga hoặc hát thầm, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tạo không khí dễ chịu. Các từ liên quan gồm 'singing' (hát), 'murmuring' (lẩm bẩm), và 'whistling' ( huýt sáo).
Video minh hoạ hát ngâm nga
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hát ngâm nga
Câu hỏi thường gặp về "hát ngâm nga"
Hát ngâm nga tiếng Anh là gì?
Hát ngâm nga tiếng Anh là "Humming" (danh từ), nghĩa là: Humming là hành động hát thầm hoặc ngân nga một cách nhẹ nhàng, thường để thể hiện cảm xúc hoặc tạo không khí thư giãn.
"Humming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Humming" nghĩa tiếng Việt là "hát ngâm nga". Humming là hành động ngân nga hoặc hát thầm, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tạo không khí dễ chịu.
Phát âm "Humming" như thế nào?
"Humming" có phiên âm IPA /ˈhʌmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Humming"?
She often hums while working to feel more relaxed. — Cô ấy thường hát ngâm nga khi làm việc để cảm thấy dễ chịu hơn.