Tiếng Việt
Tiếng ộp ộp của ếch nhái tiếng Anh là gì?
tiếng ộp ộp của ếch nhái tiếng Anh là croaking /ˈkrəʊkɪŋ/. Tiếng kêu của ếch nhái, thường nghe vào ban đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
croaking
Ví dụ câu với tiếng ộp ộp của ếch nhái / croaking
- 1
The frog's croaking was loud last night.
Tiếng ộp ộp của ếch nhái rất to đêm qua.
- 2
I could hear the croaking of frogs in the pond.
Tôi có thể nghe tiếng ộp ộp của ếch nhái trong hồ.
Ghi chú dùng từ tiếng ộp ộp của ếch nhái
Croaking là tiếng kêu của ếch nhái, liên quan đến các từ như 'chirping' (hót líu lo), 'chirp' (tiếng hót nhỏ), và 'ribbit' (tiếng kêu đặc trưng của ếch nhái).
Video minh hoạ tiếng ộp ộp của ếch nhái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng ộp ộp của ếch nhái
Câu hỏi thường gặp về "tiếng ộp ộp của ếch nhái"
Tiếng ộp ộp của ếch nhái tiếng Anh là gì?
Tiếng ộp ộp của ếch nhái tiếng Anh là "croaking" (danh từ), nghĩa là: Tiếng kêu của ếch nhái, thường nghe vào ban đêm.
"croaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"croaking" nghĩa tiếng Việt là "tiếng ộp ộp của ếch nhái". Croaking là tiếng kêu của ếch nhái, liên quan đến các từ như 'chirping' (hót líu lo), 'chirp' (tiếng hót nhỏ), và 'ribbit' (tiếng kêu đặc trưng của ếch nhái).
Phát âm "croaking" như thế nào?
"croaking" có phiên âm IPA /ˈkrəʊkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "croaking"?
Tiếng ộp ộp của ếch nhái rất to đêm qua. — The frog's croaking was loud last night.