Tiếng Việt
Tiếng róc rách tiếng Anh là gì?
tiếng róc rách tiếng Anh là trickling /ˈtrɪklɪŋ/. dòng chảy nhỏ giọt, tiếng róc rách của nước chảy nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trickling
Ví dụ câu với tiếng róc rách / trickling
- 1
Nước từ vòi rỉ ra tạo thành tiếng róc rách.
The trickling water from the faucet was soothing.
- 2
Tiếng róc rách của suối nhỏ làm tôi cảm thấy bình yên.
The trickling stream brought a sense of peace.
Ghi chú dùng từ tiếng róc rách
Tiếng róc rách mô tả âm thanh của nước chảy nhẹ nhàng, thường dùng để miêu tả dòng nước nhỏ hoặc suối nhỏ. Các từ liên quan gồm 'drip' (giọt nước nhỏ), 'flow' (dòng chảy), 'stream' (suối nhỏ).
Video minh hoạ tiếng róc rách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng róc rách
Câu hỏi thường gặp về "tiếng róc rách"
Tiếng róc rách tiếng Anh là gì?
Tiếng róc rách tiếng Anh là "trickling" (danh từ), nghĩa là: dòng chảy nhỏ giọt, tiếng róc rách của nước chảy nhẹ nhàng.
"trickling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trickling" nghĩa tiếng Việt là "tiếng róc rách". Tiếng róc rách mô tả âm thanh của nước chảy nhẹ nhàng, thường dùng để miêu tả dòng nước nhỏ hoặc suối nhỏ.
Phát âm "trickling" như thế nào?
"trickling" có phiên âm IPA /ˈtrɪklɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trickling"?
The trickling water from the faucet was soothing. — Nước từ vòi rỉ ra tạo thành tiếng róc rách.