Tiếng Việt
Róc tiếng Anh là gì?
róc tiếng Anh là peel /piːl/. Bóc vỏ hoặc lớp ngoài của trái cây, rau củ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peel
Ví dụ câu với róc / peel
- 1
Tôi cần phải róc vỏ cam để ăn.
I need to peel the orange before eating it.
- 2
Anh ấy đã róc khoai tây trước khi nấu.
He peeled the potatoes before cooking.
Ghi chú dùng từ róc
Róc là hành động bóc vỏ hoặc lớp ngoài của một loại thực phẩm. Các từ liên quan: 'peel' (bóc vỏ), 'shell' (vỏ sò, vỏ trứng), 'peeling' (việc bóc vỏ).
Video minh hoạ róc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với róc
Câu hỏi thường gặp về "róc"
Róc tiếng Anh là gì?
Róc tiếng Anh là "peel" (động từ), nghĩa là: Bóc vỏ hoặc lớp ngoài của trái cây, rau củ.
"peel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peel" nghĩa tiếng Việt là "róc". Róc là hành động bóc vỏ hoặc lớp ngoài của một loại thực phẩm.
Phát âm "peel" như thế nào?
"peel" có phiên âm IPA /piːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peel"?
I need to peel the orange before eating it. — Tôi cần phải róc vỏ cam để ăn.