Tiếng Việt
Tiếng rú đau đớn tiếng Anh là gì?
tiếng rú đau đớn tiếng Anh là wailing /ˈweɪlɪŋ/. Tiếng kêu than khóc đau đớn hoặc tuyệt vọng, thường xuất phát từ nỗi đau hoặc sự mất mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wailing
Ví dụ câu với tiếng rú đau đớn / wailing
- 1
Tiếng rú đau đớn của cô ấy khiến mọi người xung quanh cảm thấy xót xa.
Her wailing of pain was heard throughout the hospital.
- 2
Tiếng rú đau đớn của chú chó khi bị thương khiến chủ của nó cảm thấy xót xa.
The dog's wailing of agony made its owner feel heartbroken.
Ghi chú dùng từ tiếng rú đau đớn
Tiếng rú đau đớn thể hiện sự đau khổ hoặc đau đớn dữ dội. Các từ liên quan: cry (khóc), scream (la hét), lament ( than khóc).
Video minh hoạ tiếng rú đau đớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng rú đau đớn
Câu hỏi thường gặp về "tiếng rú đau đớn"
Tiếng rú đau đớn tiếng Anh là gì?
Tiếng rú đau đớn tiếng Anh là "wailing" (danh từ), nghĩa là: Tiếng kêu than khóc đau đớn hoặc tuyệt vọng, thường xuất phát từ nỗi đau hoặc sự mất mát.
"wailing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wailing" nghĩa tiếng Việt là "tiếng rú đau đớn". Tiếng rú đau đớn thể hiện sự đau khổ hoặc đau đớn dữ dội.
Phát âm "wailing" như thế nào?
"wailing" có phiên âm IPA /ˈweɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wailing"?
Her wailing of pain was heard throughout the hospital. — Tiếng rú đau đớn của cô ấy khiến mọi người xung quanh cảm thấy xót xa.