Tiếng Việt
Đau đớn tiếng Anh là gì?
đau đớn tiếng Anh là painful /ˈpeɪnfəl/. Chỉ cảm giác hoặc trạng thái gây ra sự khó chịu hoặc đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
painful
Ví dụ câu với đau đớn / painful
- 1
Cảm giác đau đớn sau tai nạn khiến anh ấy không thể đi lại.
The painful sensation after the accident made him unable to walk.
- 2
Cô ấy mô tả cảm giác đau đớn khi mất người thân.
She described the painful feeling of losing a loved one.
Ghi chú dùng từ đau đớn
Từ 'đau đớn' diễn tả cảm giác hoặc trạng thái gây ra sự khó chịu hoặc đau đớn. Các từ liên quan gồm 'ache' (đau nhức), 'suffering' (đau khổ), 'agony' (đau đớn dữ dội).
Video minh hoạ đau đớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau đớn
Câu hỏi thường gặp về "đau đớn"
Đau đớn tiếng Anh là gì?
Đau đớn tiếng Anh là "painful" (danh từ), nghĩa là: Chỉ cảm giác hoặc trạng thái gây ra sự khó chịu hoặc đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
"painful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"painful" nghĩa tiếng Việt là "đau đớn". Từ 'đau đớn' diễn tả cảm giác hoặc trạng thái gây ra sự khó chịu hoặc đau đớn.
Phát âm "painful" như thế nào?
"painful" có phiên âm IPA /ˈpeɪnfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "painful"?
The painful sensation after the accident made him unable to walk. — Cảm giác đau đớn sau tai nạn khiến anh ấy không thể đi lại.