Tiếng Việt
Tiếng xì xì tiếng Anh là gì?
tiếng xì xì tiếng Anh là hissing /ˈhɪsɪŋ/. Tiếng rì rì, rít nhỏ phát ra từ động vật hoặc vật thể nóng khi thoát khí hoặc ma sát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hissing
Ví dụ câu với tiếng xì xì / hissing
- 1
Con mèo phát ra tiếng xì xì khi bị sờ vào bụng.
The cat hissed when I touched its belly.
- 2
Tiếng xì xì của lửa khi cháy tạo ra âm thanh nhỏ.
The hissing of the fire when it burns creates a soft sound.
Ghi chú dùng từ tiếng xì xì
Tiếng xì xì thường liên quan đến tiếng rít nhỏ của động vật hoặc vật thể nóng. Các từ liên quan gồm 'hiss', 'sizzle', 'whistle'.
Video minh hoạ tiếng xì xì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng xì xì
Câu hỏi thường gặp về "tiếng xì xì"
Tiếng xì xì tiếng Anh là gì?
Tiếng xì xì tiếng Anh là "hissing" (danh từ), nghĩa là: Tiếng rì rì, rít nhỏ phát ra từ động vật hoặc vật thể nóng khi thoát khí hoặc ma sát.
"hissing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hissing" nghĩa tiếng Việt là "tiếng xì xì". Tiếng xì xì thường liên quan đến tiếng rít nhỏ của động vật hoặc vật thể nóng.
Phát âm "hissing" như thế nào?
"hissing" có phiên âm IPA /ˈhɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hissing"?
The cat hissed when I touched its belly. — Con mèo phát ra tiếng xì xì khi bị sờ vào bụng.