The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xì tiếng Anh là gì?

xì tiếng Anh là Hiss /hɪs/. Phát ra âm rít hoặc rì rào như tiếng rít của rắn hoặc của khí thoát ra.

Hình minh hoạ "xì" tiếng Anh là "Hiss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hiss

Động từ
/hɪs/

Ví dụ câu với xì / Hiss

  1. 1

    Con rắn xì khi bị đe dọa.

    The snake hissed when threatened.

  2. 2

    Xe hơi xì khí thải ra khi bị rò rỉ.

    The car hissed as the gas escaped.

Ghi chú dùng từ xì

Xì là âm thanh phát ra khi khí thoát ra qua khe hở, thường dùng để mô tả tiếng rít của rắn hoặc khí thoát ra. Các từ liên quan: 'hiss' (tiếng rít), 'sizzle' (tiếng xèo xèo), 'whistle' (tiếng huýt sáo).

Video minh hoạ xì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xì

Câu hỏi thường gặp về "xì"

Xì tiếng Anh là gì?

Xì tiếng Anh là "Hiss" (động từ), nghĩa là: Phát ra âm rít hoặc rì rào như tiếng rít của rắn hoặc của khí thoát ra.

"Hiss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hiss" nghĩa tiếng Việt là "xì". Xì là âm thanh phát ra khi khí thoát ra qua khe hở, thường dùng để mô tả tiếng rít của rắn hoặc khí thoát ra.

Phát âm "Hiss" như thế nào?

"Hiss" có phiên âm IPA /hɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hiss"?

The snake hissed when threatened. — Con rắn xì khi bị đe dọa.