Tiếng Việt
Tình anh em tiếng Anh là gì?
tình anh em tiếng Anh là brotherhood /ˈbrʌðərˌhʊd/. Mối quan hệ thân thiết và gắn bó giữa các anh em hoặc bạn bè thân thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brotherhood
Ví dụ câu với tình anh em / brotherhood
- 1
Tình anh em trong gia đình luôn bền chặt qua mọi thử thách.
The brotherhood among the team members helped them overcome difficulties.
- 2
Tình anh em giữa các chiến binh rất mạnh mẽ trong cuộc chiến.
The brotherhood of soldiers was evident during the war.
Ghi chú dùng từ tình anh em
Tình anh em thể hiện mối quan hệ gắn bó giữa các người thân hoặc bạn bè. Các từ liên quan: 'friendship' (tình bạn), 'clan' (hội, nhóm), 'fraternity' (tình anh em trong các tổ chức).
Video minh hoạ tình anh em
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình anh em
Câu hỏi thường gặp về "tình anh em"
Tình anh em tiếng Anh là gì?
Tình anh em tiếng Anh là "brotherhood" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ thân thiết và gắn bó giữa các anh em hoặc bạn bè thân thiết.
"brotherhood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brotherhood" nghĩa tiếng Việt là "tình anh em". Tình anh em thể hiện mối quan hệ gắn bó giữa các người thân hoặc bạn bè.
Phát âm "brotherhood" như thế nào?
"brotherhood" có phiên âm IPA /ˈbrʌðərˌhʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brotherhood"?
The brotherhood among the team members helped them overcome difficulties. — Tình anh em trong gia đình luôn bền chặt qua mọi thử thách.