Tiếng Việt
Anh em tiếng Anh là gì?
anh em tiếng Anh là brother /ˈbrʌðər/. Anh em dùng để chỉ những người cùng cha mẹ hoặc cùng nhóm thân thiết như anh, em trong gia đình hoặc bạn bè thân thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brother
Ví dụ câu với anh em / brother
- 1
Anh em của tôi rất thân thiết.
My brothers are very close.
- 2
Anh em trong nhóm chơi thể thao cùng nhau.
Brothers in the sports team play together.
Ghi chú dùng từ anh em
Anh em thường dùng để chỉ anh và em ruột hoặc những người thân thiết như anh em trong nhóm. Các từ liên quan: 'gia đình' (family), 'bạn bè' (friends), 'thân thiết' (close).
Video minh hoạ anh em
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh em
- anh em rểsister's husband
- anh em vợwife's sibling
- anh em tốthomie
- anh em ruộtbrothers
- anh em bất hòadisagreeing sibling
- anh em cây khếtoxic brother
- anh em cùng mẹmaternal sibling
- anh em cột chèoco-brother-in-law
- anh em đồng đạobrethren
- anh em sinh đôitwin brothers
- anh em trong tổteammates
- anh em nhà wrightWright brothers
Câu hỏi thường gặp về "anh em"
Anh em tiếng Anh là gì?
Anh em tiếng Anh là "brother" (danh từ), nghĩa là: Anh em dùng để chỉ những người cùng cha mẹ hoặc cùng nhóm thân thiết như anh, em trong gia đình hoặc bạn bè thân thiết.
"brother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brother" nghĩa tiếng Việt là "anh em". Anh em thường dùng để chỉ anh và em ruột hoặc những người thân thiết như anh em trong nhóm.
Phát âm "brother" như thế nào?
"brother" có phiên âm IPA /ˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brother"?
My brothers are very close. — Anh em của tôi rất thân thiết.