The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính có thể thu lại tiếng Anh là gì?

tính có thể thu lại tiếng Anh là Retractability /rɪˈtræk.tə.bɪl.ɪ.ti/. Khả năng có thể thu lại hoặc rút lại được.

Hình minh hoạ "tính có thể thu lại" tiếng Anh là "Retractability"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Retractability

Danh từ
/rɪˈtræk.tə.bɪl.ɪ.ti/

Ví dụ câu với tính có thể thu lại / Retractability

  1. 1

    Tính có thể thu lại của chiếc kéo giúp nó dễ dàng cất giữ.

    The retractability of the scissors makes them easy to store.

  2. 2

    Tính có thể thu lại của mái che giúp nó phù hợp với nhiều điều kiện thời tiết.

    The retractability of the awning makes it suitable for various weather conditions.

Ghi chú dùng từ tính có thể thu lại

Tính có thể thu lại đề cập đến khả năng rút lại hoặc thu gọn của một vật thể. Các từ liên quan gồm: 'extendability' (khả năng mở rộng), 'flexibility' (độ linh hoạt), 'adjustability' (khả năng điều chỉnh).

Video minh hoạ tính có thể thu lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính có thể thu lại

Câu hỏi thường gặp về "tính có thể thu lại"

Tính có thể thu lại tiếng Anh là gì?

Tính có thể thu lại tiếng Anh là "Retractability" (danh từ), nghĩa là: Khả năng có thể thu lại hoặc rút lại được.

"Retractability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Retractability" nghĩa tiếng Việt là "tính có thể thu lại". Tính có thể thu lại đề cập đến khả năng rút lại hoặc thu gọn của một vật thể.

Phát âm "Retractability" như thế nào?

"Retractability" có phiên âm IPA /rɪˈtræk.tə.bɪl.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Retractability"?

The retractability of the scissors makes them easy to store. — Tính có thể thu lại của chiếc kéo giúp nó dễ dàng cất giữ.