Tiếng Việt
Thu lại tiếng Anh là gì?
thu lại tiếng Anh là retrieve /rɪˈtriv/. lấy lại, thu hồi, truy tìm lại thông tin hoặc vật đã mất hoặc đã bỏ đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retrieve
Ví dụ câu với thu lại / retrieve
- 1
Bạn có thể giúp tôi thu lại tài liệu đã mất không?
Can you help me retrieve the lost document?.
- 2
Chương trình này có thể truy tìm lại dữ liệu đã xóa.
This program can retrieve deleted data.
Ghi chú dùng từ thu lại
Thu lại là hành động lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc đã bỏ đi. Các từ liên quan: 'recover' (khôi phục), 'fetch' (lấy về), 'reclaim' (đòi lại).
Video minh hoạ thu lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thu lại
Câu hỏi thường gặp về "thu lại"
Thu lại tiếng Anh là gì?
Thu lại tiếng Anh là "retrieve" (động từ), nghĩa là: lấy lại, thu hồi, truy tìm lại thông tin hoặc vật đã mất hoặc đã bỏ đi.
"retrieve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retrieve" nghĩa tiếng Việt là "thu lại". Thu lại là hành động lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc đã bỏ đi.
Phát âm "retrieve" như thế nào?
"retrieve" có phiên âm IPA /rɪˈtriv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retrieve"?
Can you help me retrieve the lost document?. — Bạn có thể giúp tôi thu lại tài liệu đã mất không?