Tiếng Việt
Tính đa nhiệm tiếng Anh là gì?
tính đa nhiệm tiếng Anh là Multitasking /ˈmʌl.tiˌtæsk.ɪŋ/. Khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Multitasking
Ví dụ câu với tính đa nhiệm / Multitasking
- 1
Anh ấy rất giỏi trong việc đa nhiệm công việc và cuộc sống hàng ngày.
She is very skilled at multitasking between work and personal life.
- 2
Trong văn phòng, tính đa nhiệm giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả.
In the office, multitasking helps save time and improve efficiency.
Ghi chú dùng từ tính đa nhiệm
Tính đa nhiệm đề cập đến khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ cùng lúc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'multitask' (đa nhiệm), 'multitasker' (người đa nhiệm), 'multitasking skills' (kỹ năng đa nhiệm).
Video minh hoạ tính đa nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính đa nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "tính đa nhiệm"
Tính đa nhiệm tiếng Anh là gì?
Tính đa nhiệm tiếng Anh là "Multitasking" (danh từ), nghĩa là: Khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc.
"Multitasking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Multitasking" nghĩa tiếng Việt là "tính đa nhiệm". Tính đa nhiệm đề cập đến khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ cùng lúc.
Phát âm "Multitasking" như thế nào?
"Multitasking" có phiên âm IPA /ˈmʌl.tiˌtæsk.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Multitasking"?
She is very skilled at multitasking between work and personal life. — Anh ấy rất giỏi trong việc đa nhiệm công việc và cuộc sống hàng ngày.