Tiếng Việt
Tính đa tác tử tiếng Anh là gì?
tính đa tác tử tiếng Anh là Multi-agent /ˈmʌl.ti ˈeɪ.dʒənt/. Mô tả tính chất của hệ thống có nhiều tác nhân hoạt động cùng nhau để đạt mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Multi-agent
Ví dụ câu với tính đa tác tử / Multi-agent
- 1
Hệ thống đa tác tử có thể thích nghi với các thay đổi trong môi trường.
Multi-agent systems can adapt to changes in the environment.
- 2
Các tác nhân trong hệ thống đa tác tử phối hợp để hoàn thành nhiệm vụ.
Agents in a multi-agent system coordinate to complete tasks.
Ghi chú dùng từ tính đa tác tử
Tính đa tác tử liên quan đến các hệ thống gồm nhiều tác nhân độc lập hoặc phối hợp. Các thuật ngữ liên quan: 'tác nhân' (agent), 'hệ thống phân tán' (distributed system), 'đồng bộ hóa' (synchronization).
Video minh hoạ tính đa tác tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính đa tác tử
Câu hỏi thường gặp về "tính đa tác tử"
Tính đa tác tử tiếng Anh là gì?
Tính đa tác tử tiếng Anh là "Multi-agent" (tính từ), nghĩa là: Mô tả tính chất của hệ thống có nhiều tác nhân hoạt động cùng nhau để đạt mục tiêu chung.
"Multi-agent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Multi-agent" nghĩa tiếng Việt là "tính đa tác tử". Tính đa tác tử liên quan đến các hệ thống gồm nhiều tác nhân độc lập hoặc phối hợp.
Phát âm "Multi-agent" như thế nào?
"Multi-agent" có phiên âm IPA /ˈmʌl.ti ˈeɪ.dʒənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Multi-agent"?
Multi-agent systems can adapt to changes in the environment. — Hệ thống đa tác tử có thể thích nghi với các thay đổi trong môi trường.