Tiếng Việt
Tình đồng chí tiếng Anh là gì?
tình đồng chí tiếng Anh là comradeship /ˈkɑmˌrædʃɪp/. Tình cảm gắn bó, thân thiết như đồng chí, đồng đội trong công việc hoặc chiến đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
comradeship
Ví dụ câu với tình đồng chí / comradeship
- 1
Họ đã xây dựng một tình đồng chí vững chắc trong suốt cuộc chiến.
They built a strong comradeship during the war.
- 2
Tình đồng chí giúp họ vượt qua mọi khó khăn.
Comradeship helped them overcome all difficulties.
Ghi chú dùng từ tình đồng chí
Tình đồng chí thể hiện sự gắn bó, thân thiết giữa những người cùng chung mục đích hoặc nhiệm vụ. Các từ liên quan: friendship (tình bạn), brotherhood (tình anh em), solidarity (tinh thần đoàn kết).
Video minh hoạ tình đồng chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình đồng chí
Câu hỏi thường gặp về "tình đồng chí"
Tình đồng chí tiếng Anh là gì?
Tình đồng chí tiếng Anh là "comradeship" (danh từ), nghĩa là: Tình cảm gắn bó, thân thiết như đồng chí, đồng đội trong công việc hoặc chiến đấu.
"comradeship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"comradeship" nghĩa tiếng Việt là "tình đồng chí". Tình đồng chí thể hiện sự gắn bó, thân thiết giữa những người cùng chung mục đích hoặc nhiệm vụ.
Phát âm "comradeship" như thế nào?
"comradeship" có phiên âm IPA /ˈkɑmˌrædʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "comradeship"?
They built a strong comradeship during the war. — Họ đã xây dựng một tình đồng chí vững chắc trong suốt cuộc chiến.