Tiếng Việt
Đồng chí tiếng Anh là gì?
đồng chí tiếng Anh là comrade /ˈkɑmˌræd/. Bạn cùng chí hướng, thường dùng để chỉ người đồng hành trong công việc hoặc chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
comrade
Ví dụ câu với đồng chí / comrade
- 1
Anh ấy là đồng chí của tôi trong phong trào cách mạng.
He is my comrade in the revolutionary movement.
- 2
Chúng tôi đã trở thành đồng chí sau nhiều năm làm việc cùng nhau.
We became comrades after working together for many years.
Ghi chú dùng từ đồng chí
Đồng chí thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc công đoàn, thể hiện sự đoàn kết và cùng mục tiêu. Các từ liên quan: 'đồng đội' (teammate), 'bạn bè' (friend), 'đồng nghiệp' (colleague).
Video minh hoạ đồng chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồng chí
Câu hỏi thường gặp về "đồng chí"
Đồng chí tiếng Anh là gì?
Đồng chí tiếng Anh là "comrade" (danh từ), nghĩa là: Bạn cùng chí hướng, thường dùng để chỉ người đồng hành trong công việc hoặc chính trị.
"comrade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"comrade" nghĩa tiếng Việt là "đồng chí". Đồng chí thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc công đoàn, thể hiện sự đoàn kết và cùng mục tiêu.
Phát âm "comrade" như thế nào?
"comrade" có phiên âm IPA /ˈkɑmˌræd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "comrade"?
He is my comrade in the revolutionary movement. — Anh ấy là đồng chí của tôi trong phong trào cách mạng.