Tiếng Việt
Tính du côn tiếng Anh là gì?
tính du côn tiếng Anh là Rowdy /ˈraʊdi/. Hào nhoáng, ồn ào, hay gây rối, không trật tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rowdy
Ví dụ câu với tính du côn / Rowdy
- 1
Anh ấy là một người rất rowdy trong các buổi tiệc.
He is very rowdy at parties.
- 2
Nhóm trẻ này rất rowdy khi chơi đùa ngoài sân.
This group of kids is very rowdy when playing outside.
Ghi chú dùng từ tính du côn
Tính du côn mô tả hành vi ồn ào, hỗn loạn, thường liên quan đến sự thiếu trật tự. Các từ liên quan gồm 'boisterous' (ồn ào, náo nhiệt), 'unruly' (vô kỷ luật), 'disorderly' (không trật tự).
Video minh hoạ tính du côn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính du côn
Câu hỏi thường gặp về "tính du côn"
Tính du côn tiếng Anh là gì?
Tính du côn tiếng Anh là "Rowdy" (tính từ), nghĩa là: Hào nhoáng, ồn ào, hay gây rối, không trật tự.
"Rowdy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rowdy" nghĩa tiếng Việt là "tính du côn". Tính du côn mô tả hành vi ồn ào, hỗn loạn, thường liên quan đến sự thiếu trật tự.
Phát âm "Rowdy" như thế nào?
"Rowdy" có phiên âm IPA /ˈraʊdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rowdy"?
He is very rowdy at parties. — Anh ấy là một người rất rowdy trong các buổi tiệc.