Tiếng Việt
Người say sưa ồn ào tiếng Anh là gì?
người say sưa ồn ào tiếng Anh là drunk and rowdy person /drʌŋk ænd ˈraʊdi ˈpɜrsən/. Người say rượu, ồn ào, hay gây rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drunk and rowdy person
Ví dụ câu với người say sưa ồn ào / drunk and rowdy person
- 1
Anh ấy là một người say sưa ồn ào tại buổi tiệc.
He was a loud and rowdy person at the party.
- 2
Những người say sưa ồn ào thường làm phiền người khác.
Drunk and rowdy persons often disturb others.
Ghi chú dùng từ người say sưa ồn ào
Từ này mô tả người say rượu, ồn ào, thường gây rối. Các từ liên quan gồm 'inebriated' (say rượu), 'boisterous' (ồn ào, náo nhiệt), 'rowdy' (ồn ào, gây rối).
Video minh hoạ người say sưa ồn ào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người say sưa ồn ào
Câu hỏi thường gặp về "người say sưa ồn ào"
Người say sưa ồn ào tiếng Anh là gì?
Người say sưa ồn ào tiếng Anh là "drunk and rowdy person" (danh từ), nghĩa là: Người say rượu, ồn ào, hay gây rối.
"drunk and rowdy person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drunk and rowdy person" nghĩa tiếng Việt là "người say sưa ồn ào". Từ này mô tả người say rượu, ồn ào, thường gây rối.
Phát âm "drunk and rowdy person" như thế nào?
"drunk and rowdy person" có phiên âm IPA /drʌŋk ænd ˈraʊdi ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drunk and rowdy person"?
He was a loud and rowdy person at the party. — Anh ấy là một người say sưa ồn ào tại buổi tiệc.