Tiếng Việt
Tính gia trưởng tiếng Anh là gì?
tính gia trưởng tiếng Anh là Domineering /ˌdɒmɪˈnɪərɪŋ/. Có tính cách gia trưởng, thích kiểm soát và áp đặt quyền lực đối với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Domineering
Ví dụ câu với tính gia trưởng / Domineering
- 1
He has a domineering attitude that makes others uncomfortable.
Anh ta có thái độ gia trưởng khiến người khác cảm thấy không thoải mái.
- 2
Her domineering personality often leads to conflicts.
Tính cách gia trưởng của cô ấy thường dẫn đến xung đột.
Ghi chú dùng từ tính gia trưởng
Tính gia trưởng mô tả thái độ hoặc tính cách thích kiểm soát người khác. Các từ liên quan: authoritarian (chuyên quyền), bossy (hống hách), controlling (kiểm soát).
Video minh hoạ tính gia trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính gia trưởng
Câu hỏi thường gặp về "tính gia trưởng"
Tính gia trưởng tiếng Anh là gì?
Tính gia trưởng tiếng Anh là "Domineering" (tính từ), nghĩa là: Có tính cách gia trưởng, thích kiểm soát và áp đặt quyền lực đối với người khác.
"Domineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Domineering" nghĩa tiếng Việt là "tính gia trưởng". Tính gia trưởng mô tả thái độ hoặc tính cách thích kiểm soát người khác.
Phát âm "Domineering" như thế nào?
"Domineering" có phiên âm IPA /ˌdɒmɪˈnɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Domineering"?
Anh ta có thái độ gia trưởng khiến người khác cảm thấy không thoải mái. — He has a domineering attitude that makes others uncomfortable.