Tiếng Việt
Gia trưởng tiếng Anh là gì?
gia trưởng tiếng Anh là paternalistic /pəˌtɜrnəˈlɪstɪk/. Người có tư duy bảo thủ, coi trọng quyền lực của cha mẹ hoặc người lớn tuổi trong gia đình hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paternalistic
Ví dụ câu với gia trưởng / paternalistic
- 1
The company adopted a paternalistic approach towards its employees.
Công ty áp dụng phương pháp gia trưởng đối với nhân viên của mình.
- 2
His paternalistic attitude made it difficult for others to express their opinions.
Thái độ gia trưởng của anh ấy khiến người khác khó thể hiện ý kiến.
Ghi chú dùng từ gia trưởng
Từ này mô tả thái độ hoặc cách hành xử theo kiểu cha mẹ bảo vệ, kiểm soát người khác. Các từ liên quan gồm 'authoritarian' (chuyên quyền), 'patriarchal' (gia trưởng), 'authoritative' (có thẩm quyền).
Video minh hoạ gia trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia trưởng
Câu hỏi thường gặp về "gia trưởng"
Gia trưởng tiếng Anh là gì?
Gia trưởng tiếng Anh là "paternalistic" (danh từ), nghĩa là: Người có tư duy bảo thủ, coi trọng quyền lực của cha mẹ hoặc người lớn tuổi trong gia đình hoặc xã hội.
"paternalistic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paternalistic" nghĩa tiếng Việt là "gia trưởng". Từ này mô tả thái độ hoặc cách hành xử theo kiểu cha mẹ bảo vệ, kiểm soát người khác.
Phát âm "paternalistic" như thế nào?
"paternalistic" có phiên âm IPA /pəˌtɜrnəˈlɪstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paternalistic"?
Công ty áp dụng phương pháp gia trưởng đối với nhân viên của mình. — The company adopted a paternalistic approach towards its employees.