The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh giản biên chế tiếng Anh là gì?

tinh giản biên chế tiếng Anh là Workforce streamlining /ˈwɜrkˌfɔrs ˈstriːmlaɪnɪŋ/. Việc giảm bớt số lượng nhân viên hoặc cơ cấu tổ chức để nâng cao hiệu quả làm việc.

Hình minh hoạ "tinh giản biên chế" tiếng Anh là "Workforce streamlining"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Workforce streamlining

Danh từ
/ˈwɜrkˌfɔrs ˈstriːmlaɪnɪŋ/

Ví dụ câu với tinh giản biên chế / Workforce streamlining

  1. 1

    The government announced a plan for workforce streamlining to reduce costs.

    Chính phủ đã công bố kế hoạch tinh giản biên chế để giảm chi phí.

  2. 2

    Workforce streamlining often involves layoffs and restructuring.

    Tinh giản biên chế thường liên quan đến sa thải và tái cấu trúc.

Ghi chú dùng từ tinh giản biên chế

Tinh giản biên chế là quá trình giảm số lượng nhân sự nhằm nâng cao hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'restructuring' (tái cấu trúc), 'downsizing' (giảm quy mô), và 'cost-cutting' (cắt giảm chi phí).

Video minh hoạ tinh giản biên chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tinh giản biên chế

Câu hỏi thường gặp về "tinh giản biên chế"

Tinh giản biên chế tiếng Anh là gì?

Tinh giản biên chế tiếng Anh là "Workforce streamlining" (danh từ), nghĩa là: Việc giảm bớt số lượng nhân viên hoặc cơ cấu tổ chức để nâng cao hiệu quả làm việc.

"Workforce streamlining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Workforce streamlining" nghĩa tiếng Việt là "tinh giản biên chế". Tinh giản biên chế là quá trình giảm số lượng nhân sự nhằm nâng cao hiệu quả.

Phát âm "Workforce streamlining" như thế nào?

"Workforce streamlining" có phiên âm IPA /ˈwɜrkˌfɔrs ˈstriːmlaɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Workforce streamlining"?

Chính phủ đã công bố kế hoạch tinh giản biên chế để giảm chi phí. — The government announced a plan for workforce streamlining to reduce costs.