Tiếng Việt
Tinh giản tiếng Anh là gì?
tinh giản tiếng Anh là Simplification /ˌsɪm.plɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/. Quá trình làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn, dễ hiểu hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Simplification
Ví dụ câu với tinh giản / Simplification
- 1
Việc tinh giản luật pháp giúp người dân dễ dàng tuân thủ hơn.
The simplification of the legal system makes it easier for citizens to comply.
- 2
Chương trình học mới tập trung vào tinh giản nội dung để học sinh dễ tiếp thu.
The new curriculum focuses on the simplification of content to make it easier for students to grasp.
Ghi chú dùng từ tinh giản
Tinh giản là quá trình làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn. Các từ liên quan: 'simplify' (đơn giản hóa), 'streamline' (tinh gọn), 'clarify' (làm rõ).
Video minh hoạ tinh giản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh giản
Câu hỏi thường gặp về "tinh giản"
Tinh giản tiếng Anh là gì?
Tinh giản tiếng Anh là "Simplification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn, dễ hiểu hơn.
"Simplification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Simplification" nghĩa tiếng Việt là "tinh giản". Tinh giản là quá trình làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn.
Phát âm "Simplification" như thế nào?
"Simplification" có phiên âm IPA /ˌsɪm.plɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Simplification"?
The simplification of the legal system makes it easier for citizens to comply. — Việc tinh giản luật pháp giúp người dân dễ dàng tuân thủ hơn.