The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính hiếu thắng tiếng Anh là gì?

tính hiếu thắng tiếng Anh là competitiveness /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/. Khả năng hoặc đặc điểm của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc cạnh tranh để đạt thành tích hoặc thắng lợi.

Hình minh hoạ "tính hiếu thắng" tiếng Anh là "competitiveness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

competitiveness

Danh từ
/kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/

Ví dụ câu với tính hiếu thắng / competitiveness

  1. 1

    Sự tính hiếu thắng thúc đẩy anh ấy cố gắng hơn trong các cuộc thi.

    His competitiveness drives him to try harder in competitions.

  2. 2

    Trong môi trường làm việc, tính hiếu thắng có thể giúp nâng cao hiệu quả làm việc.

    In the workplace, competitiveness can help improve work efficiency.

Ghi chú dùng từ tính hiếu thắng

Tính hiếu thắng thể hiện khả năng cạnh tranh cao của cá nhân hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm 'competitive' (có tính cạnh tranh), 'rivalry' (sự cạnh tranh), 'achievement' (thành tích).

Video minh hoạ tính hiếu thắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính hiếu thắng

Câu hỏi thường gặp về "tính hiếu thắng"

Tính hiếu thắng tiếng Anh là gì?

Tính hiếu thắng tiếng Anh là "competitiveness" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc đặc điểm của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc cạnh tranh để đạt thành tích hoặc thắng lợi.

"competitiveness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"competitiveness" nghĩa tiếng Việt là "tính hiếu thắng". Tính hiếu thắng thể hiện khả năng cạnh tranh cao của cá nhân hoặc tổ chức.

Phát âm "competitiveness" như thế nào?

"competitiveness" có phiên âm IPA /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "competitiveness"?

His competitiveness drives him to try harder in competitions. — Sự tính hiếu thắng thúc đẩy anh ấy cố gắng hơn trong các cuộc thi.