The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khả năng cạnh tranh tiếng Anh là gì?

khả năng cạnh tranh tiếng Anh là competitiveness /kəmˌpɛtɪˈtɪvnəs/. Khả năng của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia để cạnh tranh hiệu quả trên thị trường hoặc trong một lĩnh vực nhất định.

Hình minh hoạ "khả năng cạnh tranh" tiếng Anh là "competitiveness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

competitiveness

Danh từ
/kəmˌpɛtɪˈtɪvnəs/

Ví dụ câu với khả năng cạnh tranh / competitiveness

  1. 1

    Khả năng cạnh tranh của công ty đã được cải thiện sau khi đổi mới công nghệ.

    The company's competitiveness improved after technological innovation.

  2. 2

    Khả năng cạnh tranh của quốc gia phụ thuộc vào năng lực sản xuất và công nghệ.

    A country's competitiveness depends on its manufacturing capacity and technology.

Ghi chú dùng từ khả năng cạnh tranh

Khả năng cạnh tranh đề cập đến khả năng cạnh tranh của một cá nhân hoặc tổ chức trong thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'market share' (thị phần), 'innovation' (đổi mới), 'productivity' (năng suất).

Video minh hoạ khả năng cạnh tranh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khả năng cạnh tranh

Câu hỏi thường gặp về "khả năng cạnh tranh"

Khả năng cạnh tranh tiếng Anh là gì?

Khả năng cạnh tranh tiếng Anh là "competitiveness" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia để cạnh tranh hiệu quả trên thị trường hoặc trong một lĩnh vực nhất định.

"competitiveness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"competitiveness" nghĩa tiếng Việt là "khả năng cạnh tranh". Khả năng cạnh tranh đề cập đến khả năng cạnh tranh của một cá nhân hoặc tổ chức trong thị trường.

Phát âm "competitiveness" như thế nào?

"competitiveness" có phiên âm IPA /kəmˌpɛtɪˈtɪvnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "competitiveness"?

The company's competitiveness improved after technological innovation. — Khả năng cạnh tranh của công ty đã được cải thiện sau khi đổi mới công nghệ.