Tiếng Việt
Tinh hoa hội tụ tiếng Anh là gì?
tinh hoa hội tụ tiếng Anh là excellence gathered /ˈɛksələns ˈɡæðərd/. Sự tập trung của những điều tốt đẹp nhất hoặc xuất sắc nhất trong một nơi hoặc một nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excellence gathered
Ví dụ câu với tinh hoa hội tụ / excellence gathered
- 1
The conference was a gathering of excellence gathered from around the world.
Cuộc họp là nơi tụ họp của tinh hoa hội tụ từ khắp nơi trên thế giới.
- 2
Her performance was a true excellence gathered, showcasing her talent.
Buổi biểu diễn của cô ấy là một tinh hoa hội tụ thực sự, thể hiện tài năng của cô ấy.
Ghi chú dùng từ tinh hoa hội tụ
Cụm từ này mô tả sự hội tụ của những điều tốt nhất hoặc xuất sắc nhất. Các từ liên quan: 'excellence' (sự xuất sắc), 'gathering' (sự tụ họp), 'summit' (đỉnh cao), 'convergence' (sự hội tụ).
Video minh hoạ tinh hoa hội tụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh hoa hội tụ
Câu hỏi thường gặp về "tinh hoa hội tụ"
Tinh hoa hội tụ tiếng Anh là gì?
Tinh hoa hội tụ tiếng Anh là "excellence gathered" (cụm từ), nghĩa là: Sự tập trung của những điều tốt đẹp nhất hoặc xuất sắc nhất trong một nơi hoặc một nhóm.
"excellence gathered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excellence gathered" nghĩa tiếng Việt là "tinh hoa hội tụ". Cụm từ này mô tả sự hội tụ của những điều tốt nhất hoặc xuất sắc nhất.
Phát âm "excellence gathered" như thế nào?
"excellence gathered" có phiên âm IPA /ˈɛksələns ˈɡæðərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excellence gathered"?
Cuộc họp là nơi tụ họp của tinh hoa hội tụ từ khắp nơi trên thế giới. — The conference was a gathering of excellence gathered from around the world.